An Fine Fabrics

Từ điển vải

Tra cứu 102 loại vải

Gõ tên hoặc chọn nhóm chất liệu, bấm vào một loại vải để xem thành phần sợi, kiểu dệt, độ rũ và công dụng ngay tại chỗ.

Cảm giác tay:

102 loại vải

A

  • Vải AcetateAcetate · Lụa & Satin
  • AlpacaLen & Dạ

B

  • Vải Bao Tải Thời TrangHopsacking · Lanh & Gai
  • BengalineLụa & Satin
  • Vải BondedBonded Fabric · Da & Vải kỹ thuật
  • Vải Bông FlannelFlannelette · Cotton & Kaki
  • Vải bouclé / vải sợi xoănBouclé · Len & Dạ
  • BuckramCotton & Kaki

C

  • Vải canvas / vải bạtCanvas · Cotton & Kaki
  • Vải Cào LôngBrushed Fabric · Cotton & Kaki
  • CashmereLen & Dạ
  • Vải CDC / lụa crêpe de ChineCrêpe de Chine · Lụa & Satin
  • ChallisLụa & Satin
  • Vải chambrayChambray · Denim
  • Vải charmeuseCharmeuse · Lụa & Satin
  • Vải chenille / vải sợi tuaChenille · Nhung & Lông
  • Vải chinoChino · Cotton & Kaki
  • CiréLụa & Satin
  • Vải cotton mịn / broadclothBroadcloth · Cotton & Kaki
  • Vải crepe trơn mịnSmooth-surface crêpe · Lụa & Satin
  • CrinolineVoan, Ren & Lưới

D

  • Vải dạ meltonMelton · Len & Dạ
  • Vải Đan KépDouble Knit · Thun & Dệt kim
  • Vải Đan PointellePointelle Knit · Thun & Dệt kim
  • Denim ThunStretch Denim · Denim
  • Vải Dệt DobbyDobby Weave · Gấm & Jacquard
  • Vải Dệt Thoi Co GiãnComfort Stretch Woven · Cotton & Kaki
  • Vải Dệt Thủ CôngHomespun · Lanh & Gai

F

  • Vải faille / vải gân ngang mịnFaille · Lụa & Satin
  • Vải Film PU/PVCFilm Fabric (PU/PVC) · Da & Vải kỹ thuật
  • Vải flannel / vải dạ bông mềmFlannel · Len & Dạ

G

  • Vải GaSheeting · Cotton & Kaki
  • Vải GạcGauze · Cotton & Kaki
  • Vải gai / vải ramieRamie · Lanh & Gai
  • Vải gai dầuHemp fabric · Lanh & Gai
  • Vải georgetteGeorgette · Voan, Ren & Lưới
  • Giả DaFaux Leather · Da & Vải kỹ thuật

J

  • Vải jacquard / vải dệt hoaJacquard weave · Gấm & Jacquard
  • Vải jean / vải denimDenim · Denim

K

  • Vải kaki / gabardineGabardine · Cotton & Kaki
  • Vải Khăn TerryTerry Cloth · Cotton & Kaki

L

  • Vải lamé / vải kim tuyếnLamé · Gấm & Jacquard
  • Vải LaminateLaminated Fabric · Da & Vải kỹ thuật
  • Vải lanhLinen · Lanh & Gai
  • Vải lawn / vải cotton mỏng mịnLawn · Cotton & Kaki
  • Len Dày Đan KimHeavyweight Jumper Knit · Len & Dạ
  • Len MerinoMerino Wool · Len & Dạ
  • Len Mỏng Đan KimFine-gauge Jumper Knit · Len & Dạ
  • Lông Thú GiảFaux Fur · Nhung & Lông
  • Lông Thú ThậtReal Fur · Nhung & Lông
  • Vải LótLining Fabric · Lụa & Satin
  • Vải lụa gai / lụa thô dupionDupion · Lụa & Satin
  • Lụa HabotaiHabotai Silk · Lụa & Satin
  • Lụa Sơn Đông / lụa shantungShantung · Lụa & Satin
  • Vải LướiMesh Fabric · Voan, Ren & Lưới
  • Lưới TậpPower Mesh · Voan, Ren & Lưới
  • Vải Lưới ThôNetting · Voan, Ren & Lưới
  • Lyocell / TencelLụa & Satin

M

  • MohairLen & Dạ
  • Vải muslin / vải cotton thưaMuslin · Cotton & Kaki

N

  • Vải NhănCrinkled Fabric · Lụa & Satin
  • Vải nhung / velvetVelvet · Nhung & Lông
  • Vải nhung cotton / vải nhung bôngVelveteen · Nhung & Lông
  • Vải nhung kẻ / vải corduroyCorduroy · Nhung & Lông
  • Vải nhung thun / vải velourVelour · Nhung & Lông
  • Vải nỉ lông / vải fleecePolar fleece · Thun & Dệt kim

O

  • OrgandyVoan, Ren & Lưới
  • Vải organzaOrganza · Voan, Ren & Lưới
  • Organza CứngOrganza (Structured) · Voan, Ren & Lưới
  • OttomanGấm & Jacquard
  • Vải oxfordOxford · Cotton & Kaki

P

  • Vải PhủCoated Fabric · Da & Vải kỹ thuật
  • PlisséCotton & Kaki
  • Vải poplinPoplin · Cotton & Kaki

R

  • Vải ren công nghiệpLace (mass-market) · Voan, Ren & Lưới
  • Vải ren tay / ren truyền thốngLace (traditional) · Voan, Ren & Lưới
  • Vải RipstopRipstop · Da & Vải kỹ thuật

S

  • Vải sateen / vải cotton bóngSateen · Cotton & Kaki
  • Vải satin / lụa xa-tanhSatin · Lụa & Satin
  • Satin Cô DâuBridal Satin · Lụa & Satin
  • Vải satin crêpe / vải crepe satinSatin crêpe · Lụa & Satin
  • SeersuckerCotton & Kaki
  • Vải serge / vải len chéoSerge · Len & Dạ
  • Vải sợi treBamboo fabric · Thun & Dệt kim
  • SurahLụa & Satin

T

  • Vải taffetaTaffeta · Lụa & Satin
  • Vải terry một mặt bôngFrench towelling · Thun & Dệt kim
  • Vải Thể ThaoAthletic Knit · Thun & Dệt kim
  • Vải ThêuEmbroidered Fabric · Gấm & Jacquard
  • Vải thô / vải mộcCalico · Cotton & Kaki
  • Vải thun gân / vải thun ripRibbed knit · Thun & Dệt kim
  • Vải thun interlockInterlock · Thun & Dệt kim
  • Vải thun jerseyJersey · Thun & Dệt kim
  • Vải thun lì / thun matte jerseyMatte jersey · Thun & Dệt kim
  • Vải Trần Bông NhẹQuilted Fabric (Light Loft) · Da & Vải kỹ thuật
  • Vải Trần Bông VừaQuilted Fabric (Medium Loft) · Da & Vải kỹ thuật
  • TricotThun & Dệt kim
  • Vải tweed / vải len thôTweed · Len & Dạ
  • Vải twill dày / vải kaki đôiCavalry twill · Len & Dạ

V

  • Vải ViscoseViscose / Rayon · Lụa & Satin
  • Vải voanChiffon · Voan, Ren & Lưới
  • Vải voileVoile · Voan, Ren & Lưới