AN FINE FABRICS

AN FINE FABRICS / TỪ ĐIỂN VẢI

TỪ ĐIỂN VẢI

Tra cứu

Thông số kỹ thuật, nguồn gốc, thành phần và ứng dụng của từng loại vải. Dữ liệu tham khảo từ các tài liệu chuyên ngành.

50 / 50 loại vải

structure

Verified

Lụa Sơn Đông / lụa shantung

Shantung

Thành phần

Tơ tằm hoang dã (Tussah silk)Có thể pha với tơ tằm nuôi hoặc sợi tổng hợp

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Lụa Sơn Đông (Shantung) là loại vải dệt thoi từ tơ tằm hoang dã, nổi bật với bề mặt không đều, xước nhẹ và có độ bóng nhẹ tự nhiên. Sợi tơ thô, không đều tạo nên vẻ mộc mạc, chân chất nhưng vẫn sang trọng. Vải thường được hoàn tất bằng các công đoạn như cán láng, tampon dầu để làm mềm và tăng độ bóng, giữ được độ phồng và tay vải đặc trưng.

Ứng dụng

Váy dạ hội và áo cướiÁo sơ mi, blouse cao cấpĐầm suông, đầm maxiPhụ kiện như khăn choàng, nơ

expansion

Verified

Vải bouclé / vải sợi xoăn

Bouclé

Thành phần

LenCottonAcrylicPha len acrylicPha len cotton

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải bouclé (vải sợi xoăn) là loại vải dệt thoi đặc trưng bởi bề mặt nổi các vòng sợi xoăn nhỏ, tạo hiệu ứng nổi hạt nút chai hoặc hạt cườm. Thường được làm từ sợi len, cotton, acrylic, hoặc pha trộn, bouclé mang vẻ ngoài thô mộc, giàu kết cấu và cảm giác ấm áp. Nổi bật từ những bộ suit huyền thoại của Chanel, vải bouclé ngày nay được yêu thích trong thời trang may sẵn cao cấp và phong cách retro.

Ứng dụng

Áo khoác dáng suông, blazer, vestVáy wrap, váy dáng ômSet suit, đầm mẫu retroKhăn choàng, mũ, phụ kiện thời trangÁo len, cardigan (một số phiên bản dệt kim)

structure

Verified

Vải canvas / vải bạt

Canvas

Thành phần

cottoncotton pha polyestercotton pha linen

Trọng lượng

heavy

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải canvas, còn gọi là vải bạt, là loại vải dệt trơn từ sợi cotton hoặc sợi pha, có độ dày và độ bền cao. Được sử dụng phổ biến từ thế kỷ 17 cho buồm, lều và quần áo lao động, ngày nay canvas là chất liệu yêu thích của thợ may và nhà thiết kế nhờ vẻ đẹp thô mộc, chắc chắn. Canvas thường có màu tự nhiên (trắng ngà, kem) và được nhuộm màu sau dệt. Dù có nhiều trọng lượng khác nhau từ nhẹ (dùng cho sơ mi) đến nặng (túi xách, ba lô), canvas luôn giữ được form dáng tốt. Cảm giác vải hơi cứng tay, nhưng càng sử dụng càng mềm mại và tạo patina đẹp.

Ứng dụng

Túi xách, ba lô, túi toteQuần jeans, jacket, áo khoácGiày vải, giầy thể thaoĐồ decor: rèm cửa, vỏ gối, khăn trải bàn

fluidity

Verified

Vải CDC / lụa crêpe de Chine

Crêpe de Chine

Thành phần

tơ tằm 100%tơ tằm pha polyestersợi tổng hợp

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

slight

Crêpe de Chine, hay còn gọi là lụa crêpe de Chine hoặc vải CDC, là một loại vải lụa nhẹ, mềm mại và có độ rủ đẹp. Đặc trưng của vải là bề mặt nhám nhẹ, có cảm giác hơi sần nhưng vẫn rất mịn và sang trọng. Vải được dệt từ những sợi tơ cao xoắn với kiểu dệt vân điểm (plain weave), sử dụng luân phiên các sợi xoắn S và Z, tạo nên kết cấu pebbly (hạt nhỏ) đặc trưng. Nó là lựa chọn lý tưởng cho trang phục nữ tính, từ váy dạ hội đến áo kiểu và các thiết kế thời trang cao cấp.

Ứng dụng

Váy dạ hội, váy cướiÁo kiểu, sơ mi nữKhăn choàng cổ, khăn lụaĐồ lót, pyjama sang trọng

structure

Verified

Vải chambray

Chambray

Thành phần

cottoncotton pha polyestercotton pha linen

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải chambray là một loại vải dệt thoi plain weave, thường làm từ sợi cotton, có bề mặt hơi thô ráp và mềm mại. Đặc điểm nhận dạng là sự kết hợp giữa sợi dọc màu (thường là xanh) và sợi ngang trắng, tạo ra hiệu ứng màu sắc loang lổ, thoáng mát. Chambray thường bị nhầm lẫn với denim, nhưng điểm khác biệt là chambray có trọng lượng nhẹ hơn, ít cứng hơn và dệt bằng cách đan đều (plain weave) thay vì twill (đan chéo). Loại vải này rất phổ biến trong may áo sơ mi, váy đầm và các trang phục mùa hè, mang phong cách lịch sự nhưng thoải mái.

Ứng dụng

áo sơ mi nam và nữváy đầm mùa hèquần shorts và jumpsuitđồng phục công sở (áo sơ mi) và trang phục casual

fluidity

Verified

Vải charmeuse

Charmeuse

Thành phần

tơ tằmpolyestersợi nhân tạo

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

satin weave

Độ co giãn

slight

Vải charmeuse là một loại vải lụa có bề mặt bóng mượt đặc trưng, với mặt phải óng ánh và mặt trái hơi mờ. Thường được dệt từ tơ tằm hoặc sợi tổng hợp như polyester, charmeuse mang đến cảm giác mềm mại, rũ nhẹ và ôm sát cơ thể. Chất vải nhẹ, mỏng nhưng có độ rủ đẹp, thường được sử dụng trong các thiết kế váy dạ hội, đầm ngủ, áo sơ mi nữ hoặc phụ kiện như khăn choàng. Đặc biệt, charmeuse có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt, tạo hiệu ứng sang trọng và quyến rũ cho trang phục.

Ứng dụng

váy dạ hội, đầm tiệcđồ ngủ, đồ lót cao cấpáo sơ mi nữ, áo cánhkhăn choàng, phụ kiện thời trang

expansion

Verified

Vải chenille / vải sợi tua

Chenille

Thành phần

CottonPolyesterPha cotton-polyester

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải chenille, hay còn gọi là vải sợi tua, có tên gọi bắt nguồn từ tiếng Pháp nghĩa là "con sâu bướm" vì bề mặt xù mềm, mịn như lông sâu. Đây là loại vải có kết cấu dày, mượt, với các sợi tua ngắn được xe chặt tạo thành những đường gân nổi rõ. Chất vải này thường được dệt từ cotton hoặc pha polyester, mang lại cảm giác ấm áp, sang trọng. Chenille có độ rủ tốt và bề mặt bóng nhẹ, tạo hiệu ứng thị giác đặc biệt, nhưng cũng dễ bị xù lông và khó vệ sinh hơn các loại vải trơn.

Ứng dụng

Áo khoác, áo len, vestChăn, ga, gối, thảm trang tríĐồ nội thất bọc ghế sofaPhụ kiện thời trang như khăn, mũ, túi xách

structure

Verified

Vải chino

Chino

Thành phần

100% cottoncotton pha polyestercotton pha spandex (cho quần co giãn)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

twill

Độ co giãn

none

Vải chino là loại vải dệt chéo 2/1 (twill) có nguồn gốc từ Trung Quốc, được sử dụng phổ biến trong may mặc từ thế kỷ 19. Chino có bề mặt hơi bóng mờ, mềm mại nhưng vẫn giữ được độ cứng cáp vừa phải, tạo form dáng đẹp cho quần âu, quần kaki và áo khoác. Vải thường được làm từ 100% cotton, nhưng các biến thể hiện đại có thể pha polyester hoặc spandex để tăng độ bền và co giãn.

Ứng dụng

Quần tây, quần kakiÁo sơ mi, áo poloVáy, chân váyÁo khoác nhẹ, blazer

structure

Verified

Vải cotton mịn / broadcloth

Broadcloth

Thành phần

CottonPolyester (pha)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Broadcloth là loại vải cotton dệt chéo hoặc dệt thoi với bề mặt mịn, nhẵn và chắc chắn. Ban đầu được làm từ len, nhưng ngày nay chủ yếu là cotton 100% hoặc pha polyester. Vải có độ rũ tốt, ít nhăn và thường được dùng trong may áo sơ mi, váy đầm, quần âu và đồng phục. An Fine Fabrics cung cấp broadcloth chất lượng cao, phù hợp với thợ may địa phương và sinh viên thiết kế thời trang.

Ứng dụng

Áo sơ mi nam nữVáy đầm công sởQuần âu, quần tâyĐồng phục học sinh, văn phòng

fluidity

Verified

Vải crepe trơn mịn

Smooth-surface crêpe

Thành phần

PolyesterRayon (Viscose)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

synthetic

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

slight

Vải crepe trơn mịn (Smooth-surface crêpe) là loại vải có bề mặt phẳng, mịn nhưng vẫn giữ được độ rũ nhẹ và cảm giác mềm mại đặc trưng của dòng crepe. Khác với crepe thông thường có bề mặt nhăn, loại vải này được dệt từ sợi xoắn chặt tạo độ đàn hồi tự nhiên, sau đó qua xử lý nhiệt để làm phẳng bề mặt. Kết cấu vải chắc chắn, không co giãn nhiều, thích hợp cho các thiết kế cần sự thanh lịch và ôm dáng nhẹ. Thành phần phổ biến là polyester hoặc pha với rayon để tăng độ mềm.

Ứng dụng

Áo sơ mi nữĐầm suông, đầm ômChân váy bút chì, chân váy chữ AÁo khoác nhẹ mặc xuân hè

structure

Verified

Vải dạ melton

Melton

Thành phần

LenLen pha sợi tổng hợp

Trọng lượng

heavy

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải dạ melton là loại vải dày, nặng, có bề mặt mịn như phớt, thường được làm từ len hoặc pha len, với kiểu dệt chặt để tạo độ ấm và khả năng chống gió tốt. Đặc trưng bởi bề mặt lông ngắn, dày, được chải và ép kỹ, cho cảm giác mềm mại nhưng vẫn giữ được độ cứng cáp. Melton thường được dùng trong may áo khoác ngoài, đặc biệt là áo blazer, áo khoác dạ, và đồng phục quân đội, nhờ vào tính chất giữ ấm và form dáng đứng đắn.

Ứng dụng

Áo khoác dạ ngoàiÁo blazer form dáng cứngĐồng phục quân đội và học sinhMũ và phụ kiện giữ ấm

structure

Verified

Vải faille / vải gân ngang mịn

Faille

Thành phần

tơ tằmpolyestersợi pha (polyester pha spandex hoặc viscose)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải faille, hay còn gọi là vải gân ngang mịn, là một loại vải dệt thoi có bề mặt với các đường gân nhỏ chạy ngang thân vải, tạo nên hiệu ứng sọc nổi tinh tế và sang trọng. Được dệt từ sợi tơ tằm, polyester hoặc pha trộn, faille có độ rũ nhẹ, cầm chắc tay và thường có độ bóng nhẹ. Cấu trúc gân ngang đặc trưng giúp vải giữ form tốt, ít nhăn và có vẻ ngoài lịch lãm, phù hợp với nhiều thiết kế từ dạ hội đến may mặc hàng ngày cao cấp.

Ứng dụng

Váy dạ hội, đầm suôngÁo sơ mi, áo blouse công sởChân váy chữ A, váy midiQuần âu, jumpsuit cao cấp

structure

Verified

Vải flannel / vải dạ bông mềm

Flannel

Thành phần

Cotton (phổ biến)LenPolyester (pha)Rayon (pha)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Flannel, hay vải dạ bông mềm, là loại vải dệt kim hoặc dệt thoi có bề mặt được chải nhẹ tạo lớp lông tơ mịn, mang lại cảm giác ấm áp và mềm mại. Về cơ bản, flannel là một dạng vải nỉ (flannelette) nhưng thường được làm từ sợi cotton hoặc len, phổ biến nhất là từ cotton. Ban đầu flannel len được sử dụng cho trang phục mùa đông, nhưng ngày nay flannel cotton được ưa chuộng vì dễ chăm sóc và thoải mái. Đặc tính nổi bật của flannel là khả năng giữ nhiệt tốt, mềm mại và có độ bền cao. Vải thường có kiểu dệt chéo hoặc dệt lính, tạo nên độ dày dặn và độ rủ vừa phải. Flannel có nhiều kiểu kẻ sọc (plaid) truyền thống và màu trơn đa dạng, từ nhẹ nhàng đến cá tính. Với thiết kế bề mặt chải mịn, flannel luôn là lựa chọn hàng đầu cho trang phục mùa lạnh và các phụ kiện ấm áp.

Ứng dụng

Áo sơ mi flannel (biểu tượng của phong cách 'lumberjack' hoặc grunge)Đồ ngủ, pajama và đồ mặc nhà mùa đôngChăn mền, ga trải giường (flannel sheets)Khăn quàng cổ, mũ len mùa lạnhVáy, đầm và quần ống rộng mùa thu-đông

structure

Verified

Vải gai / vải ramie

Ramie

Thành phần

sợi bast từ thân cây gaicellulose

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải gai (ramie) là một loại sợi bast cổ xưa, được chiết xuất từ thân cây gai (Boehmeria nivea) thuộc họ cây tầm ma. Sợi ramie có màu trắng tự nhiên, bóng nhẹ và nổi tiếng với độ bền kéo siêu cao, thậm chí còn cao hơn cotton và lanh. Loại vải này có nguồn gốc lâu đời ở châu Á, phổ biến trong trang phục mùa hè nhờ khả năng thấm hút mồ hôi và thoáng khí vượt trội. Vải gai thường hơi cứng tay nhưng càng giặt càng mềm và bền, ít bị co rút.

Ứng dụng

váy, áo sơ mi, quần âu mùa hè cao cấpkhăn tay, khăn trải bàn, rèm cửađồ nội thất bọc ghế sofa, ga trải giường hạng sangvải thổ cẩm và quần áo dân tộc vùng cao

structure

Verified

Vải gai dầu

Hemp fabric

Thành phần

Sợi gai dầu (hemp fiber)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải gai dầu (hemp fabric) là một loại vải sợi tự nhiên được lấy từ thân cây gai dầu, thuộc nhóm sợi bast (sợi vỏ). Đây là một trong những loại vải lâu đời nhất thế giới, có lịch sử hàng nghìn năm. Sợi gai dầu được tách ra từ phần phloem (vỏ trong) của thân cây thông qua quá trình ngâm và tước. Vải gai dầu nổi bật với độ bền kéo cao, khả năng thoáng khí tốt và tính thân thiện với môi trường. Cây gai dầu phát triển nhanh, không cần nhiều nước, phân bón hay thuốc trừ sâu, là lựa chọn bền vững cho ngành thời trang. Vải có bề mặt hơi thô, mộc mạc, màu sắc tự nhiên từ kem đến nâu nhạt.

Ứng dụng

Quần áo thời trang: áo sơ mi, váy, quầnĐồ bảo hộ lao động nhờ độ bềnTúi xách, balo, phụ kiệnĐồ gia dụng: khăn trải bàn, rèm cửa, vải bọcThời trang bền vững và đồ tái chế

fluidity

Verified

Vải georgette

Georgette

Thành phần

tơ tằmpolyesterviscose

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

slight

Vải georgette là loại vải nhẹ, mềm mại và có độ rũ cao, ban đầu được dệt từ tơ tằm. Bề mặt vải đặc trưng với những hạt nhỏ li ti và cảm giác hơi nhám, tạo độ phồng và xốp nhẹ. Georgette thường được dệt bằng sợi xoắn cứng, tạo nên độ đàn hồi và giúp vải không bị nhàu nhiều. Ngày nay, georgette còn được sản xuất từ các loại sợi tổng hợp như polyester, mang lại giá thành thấp hơn và độ bền cao hơn.

Ứng dụng

váy dạ hội và áo dàiáo blouse và đầm suôngkhăn quàng và phụ kiệnváy xếp ly và váy bồng

structure

Verified

Vải jacquard / vải dệt hoa

Jacquard weave

Thành phần

cottonlụapolyestersợi pha

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

jacquard

Độ co giãn

none

Vải jacquard, hay còn gọi là vải dệt hoa, được dệt trên khung dệt Jacquard đặc biệt. Công nghệ này cho phép kiểm soát từng sợi dọc và sợi ngang riêng lẻ, tạo ra những họa tiết phức tạp, tinh xảo ngay trong quá trình dệt thay vì in hoặc thêu sau đó. Vải có thể được làm từ nhiều loại sợi khác nhau như cotton, lụa, polyester, hoặc pha trộn, mang lại vẻ ngoài sang trọng, bề mặt nổi khối, hoa văn đa dạng không lặp lại. Jacquard thường có độ dày dặn, ít co giãn, phù hợp với các thiết kế cầu kỳ, đứng form.

Ứng dụng

Áo dài cách tân và áo dài truyền thốngĐầm dạ hội, vest, áo khoác sang trọngRèm cửa, bọc ghế, ga trải giường cao cấpPhụ kiện thời trang: cà vạt, khăn choàng

structure

Verified

Vải jean / vải denim

Denim

Thành phần

100% cottoncotton pha elastane (spandex) cho co giãncotton pha polyester

Trọng lượng

heavy

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

twill

Độ co giãn

none

Vải denim, hay còn gọi là vải jean, là loại vải dệt chéo (twill) truyền thống được làm từ sợi bông. Đặc trưng bởi sợi dọc nhuộm chàm (indigo) và sợi ngang không nhuộm trắng, tạo nên mặt vải xanh đặc trưng và mặt trái trắng. Denim là chất liệu bền, dày dặn, biểu tượng cho phong cách bền bỉ, năng động và không bao giờ lỗi mốt trong thời trang.

Ứng dụng

Quần jean các loạiÁo khoác jeanChân váy jeanVáy liền, yếm, túi xách và phụ kiện jean

structure

Verified

Vải kaki / gabardine

Gabardine

Thành phần

cottonpolyesterpolyester-cotton pha

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

twill

Độ co giãn

none

Vải gabardine (hay còn gọi là kaki) là loại vải dệt chéo (twill) chắc chắn, thường được làm từ 100% cotton hoặc pha sợi tổng hợp. Bề mặt vải có đường sọc chéo rõ nét, tạo cảm giác dày dặn và mịn. Gabardine có độ bền cao, ít nhăn và khả năng thoáng khí tốt, thường được dùng trong may đồng phục, quần tây, vest và quần áo khoác ngoài.

Ứng dụng

quần tây, vestáo khoác, blazerđồng phục công sở, học sinhváy đầm dáng suông

ornamentation

Verified

Vải lamé / vải kim tuyến

Lamé

Thành phần

Sợi tổng hợp (polyester, nylon) hoặc tơ tằmSợi kim loại (nhôm, bạc, đồng) phủ lớp nhựa bảo vệ

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

synthetic

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Lamé, còn gọi là vải kim tuyến, là loại vải dệt từ sợi tổng hợp hoặc tơ tằm kết hợp với các sợi kim loại như sợi nhôm, bạc, hoặc đồng, tạo nên bề mặt óng ánh và lấp lánh. Loại vải này được ưa chuộng trong thời trang dạ hội, trang phục biểu diễn và sân khấu nhờ vào vẻ đẹp sang trọng và bắt mắt. Sợi kim loại thường được phủ lớp nhựa hoặc màng bảo vệ để tăng độ bền và giảm oxy hóa. Vải lamé thường có độ cứng nhẹ, ít co giãn và có thể gây kích ứng da nếu không được lót. Để giữ được độ bóng đẹp, lamé cần được bảo quản và giặt ủi cẩn thận.

Ứng dụng

Đầm dạ hội, váy cưới, áo khoác lộng lẫyTrang phục biểu diễn (kịch, nhạc kịch, múa)Phụ kiện như khăn choàng, túi xách, giày dépTrang trí nội thất: gối, rèm cửa có điểm nhấn kim loại

structure

Verified

Vải lanh

Linen

Thành phần

Sợi cây lanh (flax)Thường kết hợp với cottonĐôi khi pha polyester hoặc các loại sợi tổng hợp

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải lanh là một trong những loại vải lâu đời nhất thế giới, được làm từ sợi cây lanh, có nguồn gốc từ thời kỳ đồ đã. Vải lanh mang vẻ đẹp tinh tế, sang trọng nhưng rất mộc mạc, tự nhiên. Xa xỉ phẩm của nó là sự mát mẻ, thoáng khí và thấm hút tuyệt vời, không loại sợi tự nhiên nào sánh kịp, đặc biệt lý tưởng cho thời tiết nóng. Vải lanh mềm mượt, bóng nhẹ cho cảm giác gần như lụa, nhưng lại có độ đàn hồi tươi mới. Các kiểu dệt dày hơn cho độ rũ đẹp, trong khi trọng lượng nhẹ hơn mang cảm giác như lông vũ, gợi nhớ đến trang phục Ai Cập cổ đại. Số đặc điểm nhăn tự nhiên là nét đặc trưng riêng, cùng tính kháng tĩnh điện giúp vải xòe và lướt theo chuyển động. Các pha trộn tổng hợp giúp cải thiện khả năng phục hồi nếp nhăn, tạo kết cấu mới và đáp ứng thị trường cao cấp lẫn bình dân.

Ứng dụng

Quần áo mùa hè cao cấp: váy, đầm, sơ mi, quần shortĐồ bộ mặc nhà, pyjama thoáng mátKhăn tay, khăn trải bàn, rèm cửaĐồ nội thất: ga trải giường, khăn tắmTrang phục công sở như vest, blazer nhẹ (thường pha sợi tổng hợp)

structure

Verified

Vải lawn / vải cotton mỏng mịn

Lawn

Thành phần

Cotton 100%Cotton pha polyester

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải lawn (còn gọi là vải cotton mỏng mịn) là loại vải dệt trơn cực kỳ nhẹ và mỏng, có nguồn gốc từ thành phố Laon, Pháp. Đặc trưng bởi bề mặt phẳng lì, mịn màng và độ rủ mềm, nhưng vẫn giữ được độ cứng (crisp) nhất định. Vải lawn thường được làm từ 100% cotton cho cảm giác thoáng mát, dễ chịu trên da, rất thích hợp cho khí hậu nhiệt đới. Độ xuyên sáng nhẹ, tạo nên vẻ thanh lịch, nhẹ nhàng cho trang phục.

Ứng dụng

Áo sơ mi nữ, váy đầm mùa hèÁo kiểu, blouse điệu đàVáy trẻ em, quần short nhẹKhăn quàng, nơ cài tóc

structure

Verified

Vải lụa gai / lụa thô dupion

Dupion

Thành phần

Tơ tằm (Mulberry silk)Có thể pha sợi tổng hợp như Polyester hoặc Viscose

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải lụa gai dupion (Dupion silk) là loại vải dệt từ tơ tằm, thường sử dụng sợi tơ từ hai con tằm cùng kéo kén, tạo nên bề mặt vải có đặc trưng là những đường gân nổi, sần sùi, không đều màu và có độ bóng nhẹ tự nhiên. Loại vải này có nguồn gốc từ Ấn Độ và Thái Lan, nổi tiếng với độ cứng cáp, đứng phom, giữ nếp gấp tốt. Dupion là lựa chọn hàng đầu cho các thiết kế đòi hỏi sự sang trọng, kiêu sa và cấu trúc vững chắc như áo dài, váy dạ hội.

Ứng dụng

Áo dài truyền thống Việt NamVáy dạ hội, đầm cưới cao cấpVest, áo khoác nam nữ cần độ cứng, đứng formPhụ kiện thời trang: túi xách, nơ cài tóc, thắt lưngTrang trí nội thất: rèm cửa, vỏ gối (ít phổ biến hơn)

structure

Verified

Vải muslin / vải cotton thưa

Muslin

Thành phần

cotton 100%cotton pha polyester (hoặc các sợi tổng hợp khác)

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Muslin là loại vải cotton thưa, nhẹ, dệt bằng kiểu dệt đơn giản, thường có độ thoáng và hơi mờ. Vải có bề mặt mềm mại, không quá bóng, phù hợp làm vải thử mẫu, lót, hoặc các sản phẩm may mặc mỏng nhẹ. Với lịch sử lâu đời, muslin được ưa chuộng trong thiết kế thời trang và may mặc nhờ tính linh hoạt và giá thành phải chăng.

Ứng dụng

làm vải thử mẫu trước khi cắt vải chínhmay lót trong, túi áo, hoặc vải phụ kiệnkhăn quàng mỏng, áo mùa hè, váy nhẹrèm cửa, vải trang trí nội thất

fluidity

Verified

Vải nhung / velvet

Velvet

Thành phần

tơ tằmviscose (rayon)polyestercotton

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

pile

Độ co giãn

none

Vải nhung (velvet) là loại vải có bề mặt xù mịn, mềm mại được tạo thành từ các sợi cắt ngắn (cut pile) đứng thẳng hoặc chéo, tạo ra một lớp lông tơ dày đặc. Chất liệu này thường được dệt từ sợi tơ tằm, viscose, polyester hoặc cotton, mang vẻ ngoài sang trọng và cổ điển. Vải nhung có độ rũ tốt, ánh nhẹ và cảm giác chạm vào rất dễ chịu. Tuy nhiên, nó dễ bị xẹp lông, bám bụi và yêu cầu bảo quản cẩn thận hơn so với nhiều loại vải thông dụng khác.

Ứng dụng

váy dạ hội, đầm dạ hội, áo khoác dạvest, blazer, áo khoác mùa lạnhphụ kiện như túi xách, giày dép, nơđồ nội thất như rèm, gối, bọc ghế sofa

structure

Verified

Vải nhung cotton / vải nhung bông

Velveteen

Thành phần

Cotton

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

pile

Độ co giãn

none

Vải nhung cotton (velveteen) là loại vải dệt thoi từ sợi cotton, có bề mặt nhung mịn được tạo thành từ những sợi phối (filling pile) được cắt ngắn. Khác với nhung tơ hay nhung sợi tổng hợp, velveteen nặng hơn, dày hơn, ít mềm mại và rũ hơn nhưng lại bền và đứng dáng hơn. Bề mặt vải có độ bóng nhẹ đặc trưng của nhung nhưng vẫn giữ được độ thông thoáng của cotton. Đây là loại vải phổ biến trong may mặc, đặc biệt thích hợp cho các thiết kế cần sự sang trọng nhưng vẫn thoải mái. Vải nhung cotton thường được dùng để may áo khoác, chân váy, đầm dạ hội và các trang phục mùa lạnh hoặc thu đông.

Ứng dụng

Áo khoác mùa thu đôngChân váy midi, váy dạ hộiĐầm và jumpsuit sang trọngGối ôm, rèm cửa hoặc đồ trang trí nội thất

structure

Verified

Vải nhung kẻ / vải corduroy

Corduroy

Thành phần

CottonPha sợi tổng hợp (như polyester)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

pile

Độ co giãn

none

Vải nhung kẻ, còn gọi là corduroy, là loại vải có cắt xước tạo thành các đường gân (wales) chạy song song. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Pháp 'corde du roi', nghĩa là 'vải của vua'. Chất liệu này có bề mặt mềm mịn, tạo cảm giác ấm áp, thường được dùng trong may mặc mùa lạnh. Corduroy có thể được làm từ cotton hoặc pha sợi tổng hợp, tùy theo mục đích sử dụng.

Ứng dụng

Quần âu, quần tây nam và nữÁo khoác, vest, blazerChân váy, đầmÁo sơ mi, áo vest lịch sự

fluidity

Verified

Vải nhung thun / vải velour

Velour

Thành phần

CottonPolyesterSpandex

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

pile

Độ co giãn

moderate

Vải nhung thun (Velour) là loại vải dệt thun có bề mặt mịn màng, mượt mà với lớp lông ngắn đều tạo cảm giác sang trọng và ấm áp. Chất liệu này thường được pha từ cotton và sợi tổng hợp như polyester hoặc spandex để tăng độ co giãn và độ bền. Vải có độ rủ tốt, thấm hút mồ hôi vừa phải, thích hợp cho các sản phẩm thời trang cần sự thoải mái và tinh tế. Từ những bộ đồ ngủ ấm cúng đến váy đầm dự tiệc, velour mang đến vẻ ngoài đẳng cấp nhưng vẫn dễ chịu khi mặc. Tại An Fine Fabrics, chúng tôi cung cấp velour chất lượng cao, phù hợp với nhu cầu của thợ may và sinh viên thiết kế Gen Z.

Ứng dụng

Đồ ngủ, pyjama và áo choàng tắmVáy đầm dạ hội, đầm dự tiệcĐồ thể thao mùa đông như áo hoodieĐồ chơi thú nhồi bông và nội thất ô tô

expansion

Verified

Vải nỉ lông / vải fleece

Polar fleece

Thành phần

100% polyester (polyethylene terephthalate)Polyester tái chế (Recycled polyester, rPET)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

synthetic

Kiểu dệt

knit

Độ co giãn

moderate

Vải nỉ lông (Polar fleece) là loại vải dệt kim tổng hợp, thường được làm từ 100% polyester (sợi PET tái chế hoặc nguyên sinh). Bề mặt vải có lớp lông xù mềm mịn, dày dặn, tạo cảm giác ấm áp, nhẹ và thoáng khí. Đây là lựa chọn phổ biến trong ngành may mặc nhờ khả năng giữ nhiệt tốt, khô nhanh và giá thành phải chăng. Polar fleece được ưa chuộng làm áo khoác, chăn, gối, mũ, khăn choàng, thậm chí cả đồ chơi nhồi bông.

Ứng dụng

Áo khoác mùa đông, áo hoodie, gile lôngChăn mỏng, chăn điện, chăn du lịchGối tựa, đệm lót, đồ chơi nhồi bôngPhụ kiện: mũ, khăn choàng, tất, mặt nạ ngủ

expansion

Verified

Vải organza

Organza

Thành phần

Tơ tằmPolyesterNylon

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải organza là một loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt và có độ cứng nhẹ, thường được làm từ tơ tằm hoặc sợi tổng hợp như polyester. Vải organza gốc tơ tằm mang vẻ đẹp sang trọng, trong khi organza tổng hợp có giá cả phải chăng hơn và độ bền tốt hơn. Organza nổi bật với kết cấu thô ráp nhẹ và khả năng giữ form tốt, ít bị nhăn. Vải được dệt bằng kiểu dệt lụa với sợi dọc và sợi ngang xoắn chặt, tạo nên độ cứng và phồng đặc trưng. Từ tham khảo sách, organza có thể được sản xuất từ tơ tằm thông thường hoặc tơ hữu cơ (peace silk, ahimsa silk) từ kén tự nhiên, phù hợp với người có ý thức về đạo đức.

Ứng dụng

Váy dạ hội, áo cướiVáy xòe, đầm dự tiệcÁo sơ mi, áo kiểu có tay phồngPhụ kiện thời trang như nơ, khăn choàng

structure

Verified

Vải oxford

Oxford

Thành phần

Cotton 100%Cotton pha polyester (65% cotton, 35% polyester)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải Oxford là loại vải dệt kiểu basket weave, có nguồn gốc từ Scotland, thường được làm từ cotton hoặc pha polyester. Đặc trưng bởi bề mặt có các ô vuông nhỏ đều đặn, vải có độ bền cao, thoáng khí và hút ẩm tốt. Oxford phổ biến trong sản xuất áo sơ mi, đồng phục, túi xách và balo nhờ vẻ ngoài lịch sự nhưng vẫn thoải mái. Tại Việt Nam, oxford thường được dùng may áo sơ mi công sở, váy đầm và quần âu nhờ khả năng giữ form tốt.

Ứng dụng

Áo sơ mi nam nữ (công sở, đi học)Đồng phục, áo thun poloTúi xách, balo, cặp sáchQuần âu, váy đầm, chân váy

structure

Verified

Vải poplin

Poplin

Thành phần

CottonCotton pha polyester

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải poplin là một loại vải dệt thoi từ sợi cotton, có bề mặt mịn, nhẹ và thoáng khí. Đặc trưng bởi kiểu dệt vân chéo nhỏ (plain weave) với sợi dọc và sợi ngang đan xen chặt chẽ, tạo nên kết cấu chắc chắn nhưng vẫn mềm mại. Poplin thường có độ bóng nhẹ và ít nhăn hơn so với vải cotton thông thường. Độ mỏng nhẹ giúp vải thoáng mát, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Chất vải này rất phổ biến trong ngành may mặc vì giá thành hợp lý và dễ bảo quản.

Ứng dụng

Áo sơ mi nam nữVáy đầm nhẹ nhàngĐồng phục học sinh, công sởQuần âu, quần short

ornamentation

Verified

Vải ren công nghiệp

Lace (mass-market)

Thành phần

PolyesterNylonCotton (một số loại)

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

synthetic

Kiểu dệt

lace

Độ co giãn

slight

Vải ren công nghiệp là loại vải ren được sản xuất hàng loạt bằng máy móc hiện đại, phổ biến trên thị trường may mặc Việt Nam. Khác với ren thủ công đắt tiền, ren công nghiệp có giá thành rẻ hơn, hoa văn đa dạng, đều đặn và sẵn có với nhiều kiểu dáng như ren hoa, ren lưới, ren viền. Thường được làm từ sợi tổng hợp như polyester hoặc nylon, vải có độ co giãn nhẹ, thoáng khí và phù hợp cho các thiết kế thời trang và phụ kiện hàng ngày. Đây là lựa chọn lý tưởng cho thợ may địa phương và sinh viên thiết kế nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý.

Ứng dụng

May váy, đầm dạ hội hoặc công sởLàm viền áo, tay áo, chân váyTrang trí túi xách, phụ kiện tócLàm khăn trải bàn, đồ trang trí nội thất

ornamentation

Verified

Vải ren tay / ren truyền thống

Lace (traditional)

Thành phần

CottonTơ tằmPolyester

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

lace

Độ co giãn

none

Ren truyền thống là loại vải dệt thủ công hoặc máy có cấu trúc lỗ xuyên phức tạp, tạo ra các hoa văn từ sợi xe. Thường được làm từ cotton, tơ tằm, hoặc sợi tổng hợp. Ren mang vẻ đẹp tinh tế, nhẹ nhàng và thoáng khí, là biểu tượng của sự sang trọng và nữ tính.

Ứng dụng

Váy cưới và áo dài cướiĐầm dạ hội và áo kiểuTrang trí nội thất như khăn trải bàn, rèm cửaPhụ kiện như khăn choàng, mũ

structure

Verified

Vải sateen / vải cotton bóng

Sateen

Thành phần

100% cottoncotton pha polyestercotton pha spandex

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

satin weave

Độ co giãn

none

Vải sateen là loại vải dệt từ sợi cotton sử dụng kiểu dệt satin, tạo nên bề mặt bóng mịn đặc trưng. Khác với vải satin lụa, sateen giữ được độ thoáng mát, thấm hút tốt nhưng vẫn có ánh bóng nhẹ sang trọng. Độ rũ mềm vừa phải, phù hợp cho nhiều thiết kế.

Ứng dụng

Áo sơ mi nữ, đầm dự tiệcVáy maxi, váy bút chìĐồ ngủ, pyjama cao cấpTrang trí nội thất như rèm, gối

fluidity

Verified

Vải satin / lụa xa-tanh

Satin

Thành phần

tơ tằm tự nhiênpolyester (satin bóng)viscose / rayoncotton (sateen)acetatenylon

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

satin weave

Độ co giãn

none

Vải satin (hay còn gọi là lụa xa-tanh) là loại vải dệt theo kiểu satin (một trong ba kiểu dệt cơ bản cùng với dệt vân điểm và dệt vân chéo). Đặc trưng bởi mặt phải bóng mượt, óng ánh, mềm mại và rũ đẹp, mặt trái thì xỉn màu hơn và hơi nhám. Kiểu dệt satin có thể áp dụng cho nhiều loại sợi như tơ tằm, polyester, viscose, cotton, tạo ra các biến thể satin khác nhau về giá thành và tính chất. Nhờ bề mặt láng mịn và sang trọng, satin thường được dùng trong thiết kế váy dạ hội, đầm cưới, đồ ngủ, lót áo vest, và trang trí nội thất.

Ứng dụng

váy dạ hội, đầm cướiđồ ngủ, pyjama cao cấplót trong áo vest, áo khoác namkhăn quàng cổ, cà vạtrèm cửa, ga trải giường (polyester)

fluidity

Verified

Vải satin crêpe / vải crepe satin

Satin crêpe

Thành phần

PolyesterLụaRayon

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

satin weave

Độ co giãn

slight

Satin crêpe là loại vải kết hợp giữa vẻ mềm mại, mượt mà của satin và độ rũ nhẹ, bề mặt hơi nhám đặc trưng của crêpe. Thường được dệt từ sợi polyester, lụa hoặc pha rayon, vải có mặt phải bóng nhẹ, mặt trái mờ hơn. Chất vải mang lại cảm giác sang trọng, thanh lịch nhưng lại có độ co giãn và đàn hồi tốt hơn satin truyền thống. Satin crêpe phù hợp cho các thiết kế cần sự nữ tính, mềm mại và tinh tế, đặc biệt là các kiểu dáng ôm nhẹ hoặc xếp tầng. Đây là lựa chọn yêu thích của nhiều thợ may và sinh viên thiết kế thời trang vì tính linh hoạt và vẻ ngoài sang trọng với giá thành hợp lý.

Ứng dụng

Đầm dạ hội, đầm maxiÁo sơ mi nữ, áo blouseChân váy xếp ly, chân váy bút chìVáy cưới, phụ kiện thời trang

structure

Verified

Vải serge / vải len chéo

Serge

Thành phần

LenPha len và polyesterPha len và nylonCotton (serge cotton)

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

twill

Độ co giãn

none

Vải serge (hay vải len chéo) là loại vải dệt chéo truyền thống, nổi bật với các đường chéo chạy song song trên bề mặt. Thường được làm từ len hoặc pha sợi tổng hợp, serge có cấu trúc chặt chẽ, bền bỉ và ít nhăn nhờ phương pháp dệt worsted (sợi len chải kỹ) hoặc woolen (sợi len chải thô). Vải có mặt phải và mặt trái rõ ràng, bề mặt mịn hoặc hơi thô tùy theo loại sợi. Serge phù hợp cho trang phục công sở, vest nam, áo khoác, quần tây và chân váy, mang vẻ chuyên nghiệp, lịch sự.

Ứng dụng

Vest nam và bộ suitQuần tây, quần âuÁo khoác blazerChân váy công sở

fluidity

Verified

Vải sợi tre

Bamboo fabric

Thành phần

Cellulose trethường pha với cotton hoặc spandex

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

slight

Vải sợi tre được làm từ cellulose của cây tre, qua quy trình xử lý tạo sợi nhân tạo thân thiện với môi trường. Loại vải này có đặc tính mềm mại, thoáng mát, khả năng thấm hút tốt và kháng khuẩn tự nhiên, phù hợp với khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Sợi tre thường được dùng trong các sản phẩm may mặc cao cấp như áo thun, đồ lót, và ga trải giường, nhờ độ bền đẹp và tính bền vững sinh thái.

Ứng dụng

Áo thun, sơ mi casualĐồ lót, tấtĐồ trẻ em và em béBộ đồ ngủ, ga trải giường

structure

Verified

Vải taffeta

Taffeta

Thành phần

tơ tằm

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải taffeta là loại vải dệt từ tơ tằm, nổi bật với bề mặt phẳng láng, kết cấu chặt chẽ và độ cứng nhẹ. Qua quá trình xử lý hoàn thiện như cán láng (calendering), taffeta có được độ bóng nhẹ và cảm giác tay đặc trưng. Vải thường được sử dụng trong các trang phục dạ hội, váy cưới và áo choàng do khả năng giữ form tốt và tạo hiệu ứng xòe đẹp.

Ứng dụng

váy dạ hộiváy cướiáo choàngtrang phục truyền thống

expansion

Verified

Vải terry một mặt bông

French towelling

Thành phần

CottonCotton pha polyester

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

pile

Độ co giãn

slight

Vải terry một mặt bông (French towelling) là loại vải dệt kim có một mặt phẳng mịn và một mặt vòng bông nhỏ, thường được làm từ cotton hoặc pha polyester. Mặt bông tạo cảm giác mềm mại, thấm hút tốt, trong khi mặt phẳng giúp vải ít xù lông và dễ may. Vải thường có độ co giãn nhẹ nhờ cấu trúc dệt kim. Tuy nhiên, mặt bông có thể bị xù hoặc bám lông sau nhiều lần giặt nếu không được xử lý đúng cách.

Ứng dụng

Quần áo thể thao (áo thun, quần jogger)Đồ lót và đồ ngủ cao cấpÁo hoodie và áo khoác nhẹKhăn lau và khăn tắm nhỏ

structure

Verified

Vải thô / vải mộc

Calico

Thành phần

Cotton

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải thô, hay còn gọi là vải mộc, là loại vải cotton dệt trơn với sợi thô, nhẹ, thường chưa qua xử lý hoặc nhuộm màu. Đây là loại vải cotton dệt trơn cơ bản, được sử dụng phổ biến để may thử (muslin) trong thiết kế thời trang hoặc làm vải lót và các sản phẩm thủ công. Vải có bề mặt hơi thô ráp, không bóng, thường có màu ngà hoặc trắng tự nhiên. Lịch sử gắn liền với tên gọi 'calico' từ thành phố Calicut, Ấn Độ.

Ứng dụng

May thử mẫu (toile/muslin)Vải lótMay túi vải, khăn trải bànĐồ thủ công, trang trí

compression

Verified

Vải thun gân / vải thun rip

Ribbed knit

Thành phần

CottonPolyesterSpandex/Elastane

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

knit

Độ co giãn

high

Vải thun gân (hay còn gọi là vải thun rip) là loại vải dệt kim có các đường gân nổi chạy dọc theo chiều dài, tạo thành các đường sọc dọc. Cấu trúc đặc biệt này mang lại độ co giãn và đàn hồi vượt trội, giúp vải ôm sát cơ thể mà vẫn thoải mái vận động. Vải thường được làm từ cotton, polyester hoặc pha sợi spandex để tăng độ co giãn. Khác với thun thường, bề mặt vải thun gân có độ rỗ và họa tiết gân nổi rõ rệt, tạo cảm giác mềm mại, thấm hút mồ hôi tốt. Đây là chất liệu phổ biến trong thời trang thể thao, đồ lót và trang phục trẻ em.

Ứng dụng

Áo thun thể thaoQuần legging và quần yogaĐồ lót và áo ngựcÁo sơ mi và váy trẻ em

structure

Verified

Vải thun interlock

Interlock

Thành phần

100% cottoncotton pha polyester

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

knit

Độ co giãn

moderate

Vải thun interlock là loại dệt kim hai mặt, được tạo thành từ hai lớp vải đan xen với nhau, tạo nên cấu trúc chắc chắn và dày dặn hơn so với vải thun thông thường. Mặt trái và mặt phải của vải trông giống hệt nhau, do đó rất khó phân biệt. Interlock có độ co giãn tốt theo cả hai chiều, mềm mại và thoáng khí, thường được làm từ 100% cotton hoặc pha với polyester để tăng độ bền. Đây là loại vải phổ biến cho trang phục trẻ em và đồ lót nhờ tính an toàn và thoải mái.

Ứng dụng

May áo thun, áo polo cao cấpĐồ lót và đồ ngủTrang phục trẻ em như bodysuit, bộ quần áo mặc nhàVáy ôm sát và áo crop top cho thời trang nữ

fluidity

Verified

Vải thun jersey

Jersey

Thành phần

cottonpolyesterrayonlen

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

knit

Độ co giãn

moderate

Vải thun jersey là loại vải dệt kim nhẹ, co giãn tốt, có bề mặt mịn màng và rủ mềm mại. Thường được làm từ sợi cotton, nhưng cũng có thể pha polyester, rayon hoặc len. Vải jersey có độ đàn hồi tự nhiên nhờ cấu trúc dệt kim, tạo cảm giác thoải mái, thoáng mát khi mặc. Đây là loại vải phổ biến trong may mặc thường ngày, đặc biệt là áo thun, đồ thể thao và đồ lót.

Ứng dụng

Áo thunĐồ thể thaoĐồ lótVáy rủ nhẹ

fluidity

Verified

Vải thun lì / thun matte jersey

Matte jersey

Thành phần

polyesternylonspandex/elastane

Trọng lượng

medium

Xuất xứ sợi

synthetic

Kiểu dệt

knit

Độ co giãn

moderate

Vải thun lì (matte jersey) là loại vải dệt kim đan dọc (tricot) có bề mặt mịn, phẳng và bóng nhẹ nhưng không bóng loáng như satin, tạo hiệu ứng sang trọng, thanh lịch. Chất vải có độ rủ vừa phải, co giãn nhẹ hai chiều, thường được làm từ sợi tổng hợp như polyester hoặc nylon pha spandex, cho cảm giác mát, mượt và thoải mái khi mặc. Đây là loại vải phổ biến trong may mặc thời trang cao cấp nhờ vẻ ngoài đẳng cấp và khả năng giữ form tốt.

Ứng dụng

Đầm dạ hội, váy suôngÁo sơ mi, blouse công sởVáy ngắn, chân váy midiĐồ layer như áo khoác mỏng, cardigan

structure

Verified

Vải tweed / vải len thô

Tweed

Thành phần

len woolen spun (chải thô, sợi ngắn, xù)có thể pha tơ tằmcashmerepolyestersợi kim loại (Lurex)

Trọng lượng

heavy

Xuất xứ sợi

animal

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải tweed (còn gọi là vải len thô) là một loại vải dệt thoi có bề mặt xù xì, thô ráp và có kết cấu rõ rệt, được sản xuất từ sợi len woolen spun - loại sợi len đã qua chải thô và kéo, các sợi xếp theo nhiều hướng tạo nên vẻ ngoài bông xù và mờ. Đặc điểm nổi bật của tweed là độ bền cao, ấm áp và thường có các họa tiết đặc trưng như herringbone, houndstooth, hoặc pha trộn nhiều màu sắc tương phản (muối tiêu). Vải tweed truyền thống thường được dệt từ len cừu, nhưng ngày nay có thể pha thêm các loại sợi khác như tơ tằm, cashmere, sợi kim loại hoặc polyester để tăng hiệu ứng thị giác và cải thiện độ mềm mại.

Ứng dụng

Áo khoác ngoài (coat, jacket)Veston, suit nam nữChân váy, đầm ôm dángPhụ kiện thời trang như mũ, túi xách, khăn

structure

Verified

Vải twill dày / vải kaki đôi

Cavalry twill

Thành phần

LenPha len với sợi tổng hợp (polyester, nylon)

Trọng lượng

heavy

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

twill

Độ co giãn

none

Cavalry twill (vải twill dày / vải kaki đôi) là loại vải dệt chéo với mật độ sợi dày đặc, tạo nên bề mặt vải chắc chắn, có độ bóng nhẹ và đường vân chéo nổi rõ. Đây là loại vải truyền thống thường được dệt từ len, mang đến cảm giác cứng cáp nhưng vải vẫn mềm mại khi mặc. Vải có độ phẳng, ít nhăn hơn các loại twill thông thường, phù hợp để may các trang phục nam tính, lịch lãm như quần tây, áo khoác, vest. Cavalry twill thường có màu sắc trung tính như kaki, xám, nâu, đen.

Ứng dụng

Quần tây (trousers) công sở, lịch sựÁo khoác (jacket, blazer), vestChân váy, đầm suông có cấu trúcĐồng phục hoặc quần dài đi làm, dã ngoại

fluidity

Verified

Vải voan

Chiffon

Thành phần

Tơ tằm (silk)PolyesterNylonCotton (voan cotton)

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

slight

Vải voan (chiffon) là loại vải mỏng nhẹ, xuyên thấu, có độ rũ mềm mại, thường được dệt từ tơ tằm hoặc sợi tổng hợp như polyester, nylon. Đặc trưng bởi bề mặt hơi nhám, xốp nhẹ do kiểu dệt láng (plain weave) với sợi xoắn chặt. Vào những năm 1990, voan tơ tằm cao cấp được ưa chuộng trong thiết kế áo dài cách tân và đầm dạ hội, tôn vẻ thanh lịch, bay bổng. Ngày nay, voan tổng hợp phổ biến hơn nhờ giá thành hợp lý và dễ bảo quản. Vải có độ rủ tự nhiên, tạo hiệu ứng chuyển động nhẹ nhàng, thường dùng làm lớp ngoài cho trang phục dự tiệc, khăn choàng.

Ứng dụng

Áo dài cách tân và đầm dạ hộiKhăn choàng cổ, khăn voan cô dâuChân váy xếp ly, lớp lót trong suốt cho trang phục dạo phốRèm cửa mỏng, phụ kiện trang trí nội thất

fluidity

Verified

Vải voile

Voile

Thành phần

CottonCotton pha polyesterLụa

Trọng lượng

light

Xuất xứ sợi

plant

Kiểu dệt

plain weave

Độ co giãn

none

Vải voile là một loại vải mỏng nhẹ, gần như trong suốt, được dệt từ những sợi chỉ se xoắn chặt. Chất liệu mang cảm giác thoáng mát, bay bổng, thường được làm từ cotton, nhưng cũng có thể pha với polyester hoặc lụa. Với đặc tính mềm mại và rũ nhẹ, voile rất thích hợp cho những thiết kế cần sự thanh lịch, nữ tính.

Ứng dụng

Áo sơ mi, váy mùa hèRèm cửa, đồ trang trí nội thấtKhăn choàng, phụ kiện thời trangĐồ ngủ, đồ lót nhẹ

Est. 1940

Shop Lieu / An Fine Fabrics

© 2025 AN FINE FABRICS™ — ALL RIGHTS RESERVEDA2 PHAN CHU TRINH · TRẤN BIÊN · ĐỒNG NAI · 032 777 2020